Chuyển đổi đơn vị

Bộ chuyển đổi tốc độ

Đổi nhanh giữa km/h, mph, m/s, knot, ft/s và cm/s. Xem pace chạy bộ, thời gian đi, quãng đường và các bước tính chính xác.

Tốc độ

Tốc độ sau chuyển đổi

—

Các giá trị tương đương

Công thức và phép tính

—

Phép đổi dùng định nghĩa chính xác của mét, dặm, foot và hải lý. Pace là thời gian trên quãng đường, không phải phép nhân tốc độ đơn giản.

Thử ví dụ

Pace chạy bộ

Phút mỗi kilômét (min/km)—
Phút mỗi dặm (min/mi)—

Quãng đường và thời gian đi

Thời gian cần thiết—
Quãng đường đi được—

Thời gian cho các cự ly phổ biến

Quãng đường theo thời gian

dặm / giờ đến km/h và km/h sang dặm / giờ

Tốc độ đường bộ thường sử dụng dặm trên giờ hoặc km trên giờ tùy thuộc vào quốc gia.

  • 1 dặm / giờ = 1.609344 km/h.
  • 1 km/h = 0.621371 dặm / giờ.
  • 60 dặm / giờ = 96.56 km/h.

m/s, nút thắt và ft/s

Các ví dụ về công thức kỹ thuật, hàng không, tốc độ hàng hải và vật lý thường sử dụng các đơn vị tốc độ khác nhau.

  • 1 m/s = 3.6 km/h.
  • 1 hải lý = 1 hải lý mỗi giờ.
  • 1 ft/s = 0.3048 m/s.

Sử dụng du lịch, thể thao và vật lý

Sử dụng kết quả khi so sánh tốc độ xe, tốc độ đua, cài đặt máy chạy bộ, tốc độ gió và các vấn đề về chuyển động.

  • Sử dụng km/h hoặc dặm / giờ để di chuyển trên đường.
  • Sử dụng m/s cho các công thức vật lý và kỹ thuật.
  • Sử dụng các nút thắt cho tốc độ hàng hải và hàng không.

Bộ chuyển đổi tốc độ – Câu hỏi thường gặp

Làm cách nào để chuyển đổi mph sang km/h?

Nhân dặm một giờ với 1.609344 để có được km trên giờ.

Làm cách nào để chuyển đổi km/h sang mph?

Nhân km trên giờ với 0.621371 để có dặm trên giờ.

Làm cách nào để chuyển đổi m/s sang km/h?

Nhân mét trên giây với 3.6.

Knot là gì?

Knot là một hải lý mỗi giờ, thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải và hàng không.

Tốc độ có giống với vận tốc không?

Tốc độ chỉ là độ lớn. Vận tốc bao gồm hướng.