PPI · PPCM · DISPLAY · PRINT

Máy tính PPI và công cụ đổi PPI–PPCM

Tính mật độ, kích thước vật lý và khoảng cách xem, so sánh màn hình, lập kế hoạch in và chuyển đổi PPI với PPCM.

PPI · PPCM · DPR · PRINT

Công cụ mật độ điểm ảnh và in ấn

Tính mật độ, kích thước vật lý và khoảng cách xem, so sánh màn hình, lập kế hoạch in và chuyển đổi PPI với PPCM.

Thiết lập màn hình

So sánh tối đa ba màn hình theo cùng chỉ số.

Mật độ điểm ảnh91.79 PPI36.14 PPCM
Thưa hơnDày hơn
Khoảng cách điểm ảnh0.2767 mm
Kích thước vật lý20.92 × 11.77 in
Megapixel2.07 MP
Tỷ lệ khung hình16:9
Khoảng cách xem lý thuyết95.1 cm

So sánh màn hình

Kính lúp điểm ảnh

Mật độ phụ thuộc khoảng cách xem
Khoảng cách dùng một phút cung làm mốc lý thuyết và không đảm bảo thị lực cụ thể.

Công cụ lập kế hoạch in

Tính kích thước in và số pixel cần thiết cho khổ giấy đã chọn.

Ảnh tải lên chỉ nằm trên thiết bị của bạn.
Kích thước in20 × 13.33 in
Số pixel cần thiết2480 × 3508 px

Kết quả in phổ biến

DPR và pixel CSS

Chuyển kích thước CSS thành pixel vật lý của thiết bị.

Pixel thiết bị780 × 1688 px

Đổi nhanh PPI/PPCM

300 PPI = 118.11 PPCM

Cách tính PPI

Số pixel theo đường chéo được chia cho đường chéo vật lý tính bằng inch. Chia tiếp cho 2,54 sẽ được PPCM.

PPI không giống DPI

PPI mô tả pixel của ảnh hoặc màn hình. DPI thường mô tả các chấm vật lý do máy in tạo ra.

Pixel CSS có thể khác pixel thiết bị

Màn hình mật độ cao có thể dùng nhiều pixel vật lý cho một pixel CSS. DPR biểu thị tỷ lệ này.

Công thức

PPI = √(width² + height²) ÷ diagonal(in)
PPCM = PPI ÷ 2.54
pixel pitch(mm) = 25.4 ÷ PPI

Câu hỏi thường gặp về PPI

Cách tính PPI như thế nào?

Chia số pixel theo đường chéo cho đường chéo màn hình tính bằng inch.

Đổi PPI sang PPCM thế nào?

Chia PPI cho 2,54. Để đổi PPCM sang PPI, nhân với 2,54.

Khoảng cách điểm ảnh là gì?

Đó là khoảng cách vật lý giữa hai pixel cạnh nhau. Theo milimet, giá trị bằng 25,4 chia PPI.

PPI có giống DPI không?

Không. PPI mô tả pixel ảnh hoặc màn hình; DPI thường mô tả chấm máy in.

Có thể in ảnh lớn đến mức nào?

Chia chiều rộng và chiều cao pixel cho PPI đã chọn để ước tính kích thước vật lý.