Studio chuyển đổi chiều dài tập trung

Đổi kilômét sang dặm

Chuyển đổi ki-lô-mét sang dặm quốc tế cho việc lái xe, chạy bộ và du lịch. So sánh khoảng cách phù hợp với nhịp điệu, xem các đơn vị phổ biến và chuyển đổi toàn bộ danh sách cùng lúc.

Hằng số chính xác · phân số · chuyển đổi theo lô · thang đo trực quan

Kilômét → Dặm

Một dặm quốc tế bằng đúng 1.609344 ki-lô-mét. Chia ki-lô-mét cho 1.609344 để ra dặm.

Mở bộ chuyển đổi ngược

Kết quả chiều dài trực tiếp

Đo lường đã chuyển đổi

Chuyển đổi nổi bật—
Thập phân độ chính xác cao—
Inch dạng phân số—
Feet và inch—

Thước chuyển đổi trực tiếp

Cả hai hàng đều đại diện cho cùng một độ dài vật lý. Nhãn của chúng cho thấy lý do tại sao các giá trị số thay đổi khi đơn vị thay đổi.

Kilômét—
Dặm—
Công thức sử dụngdặm = ki-lô-mét ÷ 1.609344Tính toán—

Độ dài in cùng một đơn vị

mm—
cm—
m—
km—
in—
ft—
yd—
mi—

Các giá trị phổ biến

Chọn một giá trị bắt đầu quen thuộc hoặc nhập phép đo của riêng bạn ở trên.

Bảng chuyển đổi

Bảng cập nhật các giá trị hữu ích cho việc chuyển đổi này.

Giá trị bắt đầu (km)Giá trị đã chuyển đổi (mi)

Chuyển đổi nhiều giá trị cùng lúc

Nhập các giá trị cách nhau bằng dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu cách hoặc xuống dòng. Tối đa 50 giá trị được xử lý cùng lúc.

Tiêu chuẩn chuyển đổi chính xác

Một dặm quốc tế bằng đúng 1.609344 ki-lô-mét. Chia ki-lô-mét cho 1.609344 để ra dặm.

dặm = ki-lô-mét ÷ 1.609344

Nơi việc chuyển đổi này hữu ích

Chuyển đổi từ ki-lô-mét sang dặm hữu ích cho khoảng cách đường bộ, các sự kiện chạy, tuyến đường đạp xe, kế hoạch du lịch, phạm vi xe cộ và bản đồ sử dụng trong các hệ thống đo lường khác nhau.

Inch thập phân và phân số

Inch thập phân là tốt nhất để tính toán, trong khi thước kéo, mộc và xây dựng thường sử dụng phân số. Máy tính hiển thị phân số chung gần nhất mà không thay đổi kết quả thập phân chính xác cao.

Độ chính xác và làm tròn

Máy tính giữ nguyên độ chính xác dấu phẩy động đầy đủ trong các phép tính. Chọn nhiều chữ số thập phân hiển thị hơn cho công việc kỹ thuật và ít hơn cho các phép đo hàng ngày. Không ngụ ý độ chính xác cao hơn so với phép đo gốc.

Số không là độ dài hợp lệ và chuyển đổi thành số không trong mọi đơn vị.

Chuyển đổi theo lô cho danh sách và đặc tả

Dán một danh sách ngắn các kích thước để tạo bảng kết quả hai cột sạch sẽ. Điều này hữu ích cho thông số kỹ thuật sản phẩm, kế hoạch, nhật ký đào tạo và ghi chú du lịch.

Đổi kilômét sang dặm – Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển kilomet sang dặm?

Chia số kilomet cho 1.609344. Năm kilomet xấp xỉ 3.10686 dặm.

Một kilomet bao nhiêu dặm?

Một kilomet xấp xỉ bằng 0,6213711922 dặm quốc tế.

5K bằng bao nhiêu dặm?

Một sự kiện 5 kilomet xấp xỉ 3.10686 dặm.

Một cuộc chạy marathon dài bao nhiêu dặm?

Khoảng cách marathon chính thức là 42.195 kilômét, tương đương khoảng 26.2188 dặm.

Tôi có thể chuyển đổi một tuyến đường có nhiều khoảng cách không?

Có. Nhập tối đa 50 giá trị kilômét vào trình chuyển đổi hàng loạt.

Một hải lý có giống một dặm đường bộ không?

Không. Một dặm đường bộ quốc tế dài 1,609.344 mét, trong khi một hải lý chính xác dài 1,852 mét.

Tại sao kết quả dặm không phải là số nguyên?

Kilômét và dặm không chênh lệch theo nhân tố số nguyên, vì vậy kết quả thập phân là bình thường.

Tôi có thể đổi dặm sang kilômét ở đâu?

Sử dụng nút hướng ngược để mở Bộ chuyển đổi Dặm sang KM.