Máy tính công cụ toán & số

Công cụ chuyển đổi Máy tính PPI và PPI sang PPCM

Tính pixel trên inch, chuyển đổi PPI thành PPCM hoặc PPCM sang PPI, so sánh độ sắc nét của màn hình và ước tính kích thước in từ pixel hình ảnh.

PPI để PPCM câu trả lời nhanh

PPCM = PPI ÷ 2.54. Ví dụ: 300 PPI bằng 118.11 PPCM. Để chuyển đổi PPCM trở lại PPI, hãy nhân với 2.54.

300 PPI = 118.11 PPCM
PPIPPCMSử dụng phổ biến
7228.35Tham chiếu màn hình cũ
9637.80Tham khảo CSS máy tính để bàn phổ biến
15059.06Công việc in nháp
300118.11Mục tiêu in chất lượng cao
600236.22In và quét chi tiết

Hiển thị hoặc hình ảnh để so sánh

Kết quả Giá trị 1 Giá trị 2

PPI là gì?

PPI là viết tắt của Pixels Per Inch, một thước đo mật độ điểm ảnh được sử dụng để mô tả độ phân giải của màn hình hoặc máy in. Nó cho biết có bao nhiêu pixel phù hợp với một inch tuyến tính của màn hình. Giá trị PPI cao hơn thường có nghĩa là hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn.

Công thức PPI

Công thức tính PPI là:

\[ \text{PPI} = \frac{\sqrt{\text{width}^2 + \text{height}^2}}{\text{diagonal}} \]

Trong đó:

  • \(\text{width}\) là chiều rộng của màn hình tính bằng pixel.
  • \(\text{height}\) là chiều cao của màn hình tính bằng pixel.
  • \(\text{diagonal}\) là kích thước đường chéo của màn hình tính bằng inch.

PPCM là gì?

PPCM là viết tắt của Pixels Per Centimet, một thước đo mật độ điểm ảnh khác tương tự như PPI nhưng dựa trên cm thay vì inch. PPCM thường được sử dụng ở các khu vực chủ yếu sử dụng hệ mét.

Công thức PPCM

Công thức tính PPCM là:

\[ \text{PPCM} = \frac{\sqrt{\text{width}^2 + \text{height}^2}}{\text{diagonal\_cm}} \]

Trong đó:

  • \(\text{width}\) là chiều rộng của màn hình tính bằng pixel.
  • \(\text{height}\) là chiều cao của màn hình tính bằng pixel.
  • \(\text{diagonal\_cm}\) là kích thước đường chéo của màn hình tính bằng cm.

Tại sao PPI và PPCM lại quan trọng?

PPI và PPCM rất quan trọng để xác định độ sắc nét và rõ ràng của màn hình. Giá trị cao hơn thường có nghĩa là hình ảnh sắc nét hơn và chi tiết tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chuyên gia trong các lĩnh vực như nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa và sản xuất video, những người yêu cầu màn hình có độ phân giải cao cho công việc của họ.

Ví dụ

Ví dụ 1: Tính toán PPI

Hãy xem xét màn hình có chiều rộng 1920 pixel, chiều cao 1080 pixel và kích thước đường chéo 24 inch.

Sử dụng công thức PPI:

\[ \text{PPI} = \frac{\sqrt{1920^2 + 1080^2}}{24} \approx 91.79 \]

Màn hình này có PPI khoảng 91.79 pixel mỗi inch.

Ví dụ 2: Tính toán PPCM

Đối với màn hình có chiều rộng 1920 pixel, chiều cao 1080 pixel và kích thước đường chéo 61 cm:

Sử dụng công thức PPCM:

\[ \text{PPCM} = \frac{\sqrt{1920^2 + 1080^2}}{61} \approx 36.11 \]

Màn hình này có PPCM khoảng 36.11 pixel trên cm.

Ví dụ 3: So sánh hai màn hình

So sánh màn hình 2560×1440 có đường chéo 15.6 inch (PPI) và màn hình 2560×1440 có đường chéo 39.6 cm (PPCM).

Sử dụng công thức PPI:

\[ \text{PPI} = \frac{\sqrt{2560^2 + 1440^2}}{15.6} \approx 188.28 \]

Sử dụng công thức PPCM:

\[ \text{PPCM} = \frac{\sqrt{2560^2 + 1440^2}}{39.6} \approx 74.17 \]

Màn hình đầu tiên có PPI khoảng 188.28 pixel mỗi inch và màn hình thứ hai có PPCM khoảng 74.17 pixel mỗi cm.

PPI so với PPCM

Cả PPI và PPCM đều phục vụ cùng một mục đích nhưng sử dụng các đơn vị đo lường khác nhau. PPI phổ biến hơn ở các quốc gia sử dụng hệ thống đế quốc, chẳng hạn như Hoa Kỳ, trong khi PPCM phổ biến hơn ở các quốc gia sử dụng hệ mét.

Để chuyển đổi PPI thành PPCM, bạn có thể sử dụng mối quan hệ sau:

\[ \text{PPCM} = \text{PPI} \times 0.393701 \]

Để chuyển đổi PPCM sang PPI, hãy sử dụng:

\[ \text{PPI} = \text{PPCM} \times 2.54 \]

Hiểu PPI²

PPI² đại diện cho bình phương của giá trị PPI. Mặc dù không được sử dụng phổ biến, nhưng nó có thể hữu ích trong một số tính toán nhất định liên quan đến mật độ diện tích. Công thức cho PPI² là:

\[ \text{PPI}^2 = \left(\frac{\sqrt{\text{width}^2 + \text{height}^2}}{\text{diagonal}}\right)^2 \]

Giá trị này có thể cung cấp thông tin chi tiết về bình phương mật độ điểm ảnh tổng thể, có thể liên quan đến các ứng dụng kỹ thuật cụ thể.

Sân chấm

Khoảng cách chấm là khoảng cách giữa các điểm tương ứng (chẳng hạn như dấu chấm hoặc pixel) trên màn hình. Nó thường được đo bằng milimét (mm). Công thức tính cao độ chấm là:

\[ \text{Dot Pitch (mm)} = \frac{25.4}{\text{PPI}} \]

Khoảng cách chấm nhỏ hơn cho thấy độ phân giải cao hơn và hình ảnh sắc nét hơn.

Tỷ lệ khung hình

Tỷ lệ khung hình của màn hình là mối quan hệ tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của màn hình. Các tỷ lệ khung hình phổ biến bao gồm 4:3, 16:9 và 16:10.

Tỷ lệ khung hình có thể được tính như sau:

\[ \text{Aspect Ratio} = \frac{\text{width}}{\text{height}} \]

Máy tính cung cấp cả tỷ lệ khung hình chung và tỷ lệ khung hình thực tế để so sánh.

Ghi chú cuối cùng

Hiểu PPI và PPCM là điều cần thiết để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của màn hình cho các ứng dụng khác nhau. Bằng cách sử dụng Máy tính PPI, bạn có thể dễ dàng xác định mật độ điểm ảnh của màn hình và đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kết quả.

Chuyển đổi PPI và PPCM phổ biến

Sử dụng trang này cho các tìm kiếm quan trọng nhất: máy tính PPI, PPI thành PPCM, PPCM đến PPI và so sánh mật độ điểm ảnh.

  • PPCM = PPI / 2.54.
  • 300 PPI = 118.11 PPCM.
  • 96 PPI = 37.80 PPCM.

Cách tính PPI

PPI dựa trên số điểm ảnh theo đường chéo chia cho kích thước đường chéo tính bằng inch. Nó hữu ích cho điện thoại, màn hình, máy tính bảng, ảnh chụp màn hình và lập kế hoạch in.

  • Pixel đường chéo = sqrt (pixel chiều rộng bình phương + pixel chiều cao bình phương).
  • PPI = pixel đường chéo / inch đường chéo.
  • Kích thước in tính bằng inch = pixel hình ảnh / PPI mục tiêu.

PPI vs PPCM vs DPI

PPI và PPCM mô tả mật độ điểm ảnh theo các đơn vị độ dài khác nhau. DPI thường được sử dụng cho máy in nên có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

  • Sử dụng PPI cho pixel trên inch.
  • Sử dụng PPCM cho pixel trên centimet.
  • Sử dụng DPI cẩn thận khi nói về các chấm máy in vật lý.

Máy tính PPI – Câu hỏi thường gặp

Làm cách nào để tính PPI?

Bình phương chiều rộng pixel và chiều cao pixel, cộng chúng lại với nhau, lấy căn bậc hai, sau đó chia cho đường chéo màn hình tính bằng inch.

Làm cách nào để chuyển đổi PPI sang PPCM?

Chia PPI cho 2.54. Ví dụ, 300 PPI là về 118.11 PPCM.

Làm cách nào để chuyển đổi PPCM sang PPI?

Nhân PPCM với 2.54. Ví dụ, 100 PPCM là 254 PPI.

PPI có giống với DPI không?

Không. PPI mô tả pixel trên inch trong hình ảnh hoặc màn hình kỹ thuật số. DPI thường mô tả các chấm của máy in trên mỗi inch.

Tôi có thể sử dụng máy tính này cho kích thước in không?

Đúng. Chia chiều rộng và chiều cao hình ảnh tính bằng pixel cho PPI mục tiêu để ước tính kích thước in tính bằng inch.